Từ điển Anh Việt
"high gear"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
high gear
tốc độ cao
high gear (high speed)
: truyền lực trực tiếp tốc độ cao
Lĩnh vực:
ô tô
số cao
Lĩnh vực:
xây dựng
truyền sức trực tiếp
high gear (high speed)
chạy với tốc độ nhanh
high gear clutch
bộ liên kết truyền trực tiếp
Xem thêm:
high
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
high gear
Từ điển WordNet
n.
a forward gear with a gear ratio that gives the greatest vehicle velocity for a given engine speed;
high
English Idioms Dictionary
top speed, full activity The preparations for his visit have been going in high gear all week.